iodhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa iốt
Phát âm (IPA): [ˈi̯oːtˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | iodhaltiger | iodhaltige |
| Akkusativ | iodhaltigen | iodhaltige |
| Dativ | iodhaltigem | iodhaltigen |
| Genitiv | iodhaltigen | iodhaltiger |
Ví dụ
- Für eine gesunde Schilddrüse ist iodhaltig angereichertes Salz wichtig. — Muối chứa i-ốt bổ sung rất quan trọng cho một tuyến giáp khỏe mạnh.
Nghĩa khác
- có iốt
- giàu iốt
- chất chứa iốt
- thành phần chứa iốt
- chứa i-ốt