investigierend
Nghĩa tiếng Việt: điều tra
Phát âm (IPA): [ɪnvɛstiˈɡiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Investigierend tätige Journalisten deckten den großen Finanzskandal auf. — Các nhà báo hoạt động điều tra đã vạch trần vụ bê bối tài chính lớn.
Nghĩa khác
- nghiên cứu
- khám phá
- truy tìm
- khảo sát