invertierend
Nghĩa tiếng Việt: ngược lại
Phát âm (IPA): [ɪnvɛʁˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Schaltung nutzt einen invertierenden Verstärker für das Signal. — Mạch điện sử dụng một bộ khuếch đại đảo cho tín hiệu.
Nghĩa khác
- đảo ngược
- nghịch đảo
- ngược
- nghịch
- ngược hóa