Inupiak
Nghĩa tiếng Việt: người/tiếng Inupiaq
Phát âm (IPA): [iˈnupiak]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Inupiak
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Inupiak | |
| Akkusativ | (das) Inupiak | |
| Dativ | (dem) Inupiak | |
| Genitiv | des Inupiak |
Ví dụ
- Das Inupiak ist Teil des Inuit-Dialektkontinuums. — Tiếng Inupiak là một phần của dải liên tục phương ngữ Inuit.
- Es kommt ja auch nicht selten vor, daß die Sprachwissenschaft eines tages zu dem Befund kommt, daß zwei oder drei Idiome, die man bisher als Mundarten einer einzigen Sprache betrachtet hatte, eigentlich "selbständige Sprachen" seien; ein bekanntes Beispiel bildet die Aufteilung des bis vor kurzem als eine Sprache betrachteten Eskimo in die zwei Sprachen Inupiak und Jupik. — Ngôn ngữ học cũng thường đi đến kết luận rằng hai hoặc ba thổ ngữ trước đây vốn được coi là các phương ngữ của cùng một ngôn ngữ thực chất lại là "những ngôn ngữ độc lập"; một ví dụ nổi tiếng là việc chia tiếng Eskimo, vốn cho đến gần đây vẫn được coi là một ngôn ngữ, thành hai ngôn ngữ riêng biệt là Inupiak và Yupik.
Nghĩa khác
- Sprachgruppe von Dialekten des Inuit (auch Inuktitut), die im nördlichen Alaska gesprochen wird, in lateinischer Schrift geschrieben