intraspezifisch
Nghĩa tiếng Việt: nội bộ loài; cùng loài
Phát âm (IPA): [ˌɪntʁaʃpeˈt͡siːfɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | intraspezifischer | intraspezifische |
| Akkusativ | intraspezifischen | intraspezifische |
| Dativ | intraspezifischem | intraspezifischen |
| Genitiv | intraspezifischen | intraspezifischer |
Ví dụ
- „In seinen Versuchen konnte der Nachwuchswissenschaftler einen weiblichen, intraspezifischen Nachahmungseffekt nachweisen.“ — „Trong các thí nghiệm của mình, nhà khoa học trẻ đã chứng minh được hiệu ứng bắt chước ở con cái trong cùng một loài.“