intransitives Verb
Nghĩa tiếng Việt: động từ nội động
Phát âm (IPA): [ˌɪntʁanzitiːvəs ˈvɛʁp]
cụm từ · trình độ B2
Ví dụ
- „helfen“ ist ein intransitives Verb. In dem Satz „Er hilft ihr“ folgt auf das intransitive Verb das indirekte Objekt (Dativobjekt) „ihr“; ein direktes Objekt ist aber bei diesem Verb nicht möglich. — “helfen” là một nội động từ. Trong câu “Er hilft ihr”, theo sau nội động từ là tân ngữ gián tiếp (tân ngữ Dativ) “ihr”; nhưng động từ này không thể đi kèm tân ngữ trực tiếp.
- Intransitiv […] Klasse von Verben in Nominativsprachen, die dadurch bestimmt ist, daß intransitive Verben entweder absolute Verben (ohne Objekte) sind […] oder ein obligatorisches oder fakultatives Objekt (im Dativ, Genitiv oder ein Präpositionalobjekt) haben… — Nội động từ […] nhóm động từ trong các ngôn ngữ có cách Danh cách, được xác định bởi việc nội động từ là các động từ tuyệt đối (không có tân ngữ) […] hoặc có một tân ngữ bắt buộc hay tùy chọn (ở cách Dativ, Genitiv hoặc tân ngữ có giới từ)…
- Im weiteren Sinn werden auch Verben, die andere Objekte regieren […], »transitiv« genannt, während zu den intransitiven Verben nur die einstelligen Verben […] zählen. — Theo nghĩa rộng, các động từ chi phối các tân ngữ khác […] cũng được gọi là »ngoại động từ«, trong khi chỉ những động từ một vị trí […] mới được tính là nội động từ.
Nghĩa khác
- Verb, das kein direktes Objekt (Akkusativobjekt) zulässt; Genitiv- oder Dativobjekte oder präpositionale Objekte sind dagegen möglich