Intimsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ riêng tư
Phát âm (IPA): [ɪnˈtiːmˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Intimsprache
Số nhiều: die Intimsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Intimsprache | Intimsprachen |
| Akkusativ | Intimsprache | Intimsprachen |
| Dativ | Intimsprache | Intimsprachen |
| Genitiv | Intimsprache | Intimsprachen |
Ví dụ
- „Wird der Dialekt vielfach als die vertraute Intimsprache empfunden, dann vor allem deshalb, weil er für das Gefühlsleben über mehr und differenziertere Ausdrücke verfügt als die Schriftsprache.“ — Nếu phương ngữ thường được cảm nhận như một thứ ngôn ngữ thân mật, gần gũi, thì trước hết là vì nó có nhiều cách diễn đạt phong phú và tinh tế hơn về đời sống tình cảm so với ngôn ngữ viết.
- „Die Sprache der Frauen ist eine Bindungs- und Intimsprache, die der Männer eine Berichtsprache.“ — Ngôn ngữ của phụ nữ là ngôn ngữ gắn kết và thân mật, còn của nam giới là ngôn ngữ tường thuật.
- „Deutsch war unsere Familiensprache, die Intimsprache. Ich weiß noch, wie ich bei Aachen über die Grenze kam. Plötzlich standen auf dem Bahnsteig lauter Leute, die meine Intimsprache sprachen.“ — Tiếng Đức từng là ngôn ngữ gia đình, ngôn ngữ thân mật của chúng tôi. Tôi vẫn nhớ lúc mình qua biên giới ở Aachen. Đột nhiên trên sân ga toàn những người nói thứ ngôn ngữ thân mật của tôi.
Nghĩa khác
- tiếng lóng
- mật mã
- biệt ngữ
- ngôn ngữ thân mật
- ngôn ngữ tình cảm