intervokalisch
Nghĩa tiếng Việt: giữa nguyên âm
Phát âm (IPA): [ɪntɐvoˈkaːlɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | intervokalischer | intervokalische |
| Akkusativ | intervokalischen | intervokalische |
| Dativ | intervokalischem | intervokalischen |
| Genitiv | intervokalischen | intervokalischer |
Ví dụ
- Auf diese Weise soll ermittelt werden, ob weitere Faktoren, die durch die bisherige Versuchsanordnung ausgeklammert worden sind, die Dauer von intervokalischen Plosiven affizieren, und welche Modifikationen die bisher aufgestellten Hypothesen dadurch allenfalls erfahren. — Bằng cách này, người ta muốn xác định xem liệu các yếu tố khác vốn bị loại trừ trong bố trí thí nghiệm trước đó có ảnh hưởng đến thời lượng của các âm tắc giữa hai nguyên âm hay không, và các giả thuyết đã đặt ra cho đến nay có thể phải chịu những điều chỉnh nào.
- Wie in Abbildung V, so beziehen sich auch hier (Abb. VI) die Prozentaufgaben auf das Verhältnis vom Vorkommen des Graphems als PD oder AA in der jeweiligen Position, i.e. intervokalisch oder am Silbenanfang nach Konsonant, zum Gesamtvorkommen pro Text. — Giống như ở Hình V, các bài toán phần trăm ở đây (Hình VI) cũng dựa trên tỷ lệ giữa tần suất xuất hiện của tự vị dưới dạng PD hoặc AA ở vị trí tương ứng, tức là giữa hai nguyên âm hoặc ở đầu âm tiết sau phụ âm, so với tổng tần suất xuất hiện trên mỗi văn bản.
- Ein Vergleich der Formen "jrre" und "jrem", " beharret" und "hare", "Narre" und "narung" ergibt, daß -rr- durchaus intervokalisch nach Kurzvokal begegnet. — So sánh các dạng "jrre" và "jrem", "beharret" và "hare", "Narre" và "narung" cho thấy -rr- hoàn toàn có thể xuất hiện giữa hai nguyên âm sau một nguyên âm ngắn.
Nghĩa khác
- kẹp giữa hai nguyên âm
- liên nguyên âm
- trong âm tiết
- giữa các nguyên âm
- Liên thanh âm