interventiv
Nghĩa tiếng Việt: can thiệp
Phát âm (IPA): [ɪntɐvɛnˈtiːf]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | interventiver | interventive |
| Akkusativ | interventiven | interventive |
| Dativ | interventivem | interventiven |
| Genitiv | interventiven | interventiver |
Ví dụ
- Als es um konkrete Fragen zum Brandschutz ging, bekam sie einen ganzen Katalog präventiver und interventiver Maßnahmen aufgezeigt. — Khi bàn về các câu hỏi cụ thể liên quan đến phòng cháy chữa cháy, cô ấy đã được giới thiệu cả một danh mục các biện pháp phòng ngừa và can thiệp.
Nghĩa khác
- mang tính can thiệp
- thụ động
- một cách can thiệp
- can thiệp vào
- can thiệp y tế