Intervallskala
Nghĩa tiếng Việt: thang đo khoảng
Phát âm (IPA): [ɪntɐˈvalˌskaːla]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Intervallskala
Số nhiều: die Intervallskalen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Intervallskala | Intervallskalen |
| Akkusativ | Intervallskala | Intervallskalen |
| Dativ | Intervallskala | Intervallskalen |
| Genitiv | Intervallskala | Intervallskalen |
Ví dụ
- Die Ausprägungen des Merkmals „Temperatur“ in der Einheit Celsius sind nicht mit einer Verhältnisskala, sondern nur mit einer Intervallskala darstellbar, da man zwar zwei Temperaturwerte vergleichen kann, aber auf dieser Grundlage keine Aussage „Es ist doppelt so warm wie gestern“ möglich ist. — Các giá trị của đại lượng „nhiệt độ“ theo đơn vị Celsius không thể biểu diễn bằng thang đo tỉ lệ mà chỉ có thể bằng thang đo khoảng, vì người ta tuy có thể so sánh hai giá trị nhiệt độ nhưng không thể dựa vào đó để đưa ra nhận định „Hôm nay ấm gấp đôi hôm qua“.
Nghĩa khác
- thang đo cách quãng
- thang đo quãng
- thang đo khoảng cách
- thang đo giữa
- Thang đo khoảng thời gian