intervallisch
Nghĩa tiếng Việt: theo khoảng thời gian
Phát âm (IPA): [ɪntɐˈvalɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | intervallischer | intervallische |
| Akkusativ | intervallischen | intervallische |
| Dativ | intervallischem | intervallischen |
| Genitiv | intervallischen | intervallischer |
Ví dụ
- Das Gerät sendet in einem intervallisch festgelegten Rhythmus Signale aus. — Thiết bị phát ra các tín hiệu theo một nhịp điệu ngắt quãng đã được định trước.
Nghĩa khác
- theo từng khoảng
- theo quãng
- theo khoảng cách
- định kỳ
- theo chu kỳ