interpoliere
Nghĩa tiếng Việt: nội suy
Phát âm (IPA): [ɪntɐpoˈliːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich interpoliere die fehlenden Messwerte anhand der Daten. — Tôi nội suy các giá trị đo còn thiếu dựa trên dữ liệu.
Nghĩa khác
- xen vào
- chèn vào
- lồng vào
- sự nội suy
- sự xen vào