interkranial
Nghĩa tiếng Việt: giữa các hộp sọ
Phát âm (IPA): [ɪntɐkʁaˈni̯aːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | interkranialer | interkraniale |
| Akkusativ | interkranialen | interkraniale |
| Dativ | interkranialem | interkranialen |
| Genitiv | interkranialen | interkranialer |
Ví dụ
- Unter ATP-Verbrauch wird das Calcium vom Calsequestrin zurück ins SR gepumpt. Die geleistete Arbeit führt hierbei zu Wärmebildung. Dadurch kann der Schwertfisch seine interkraniale Temperatur unabhängig vom kalten Umgebungswasser kontrollieren. — Với việc tiêu thụ ATP, canxi được calsequestrin bơm ngược trở lại lưới nội chất hạt (SR). Công sinh ra từ quá trình này dẫn đến sự sinh nhiệt. Nhờ đó, cá kiếm có thể kiểm soát nhiệt độ nội sọ độc lập với làn nước lạnh xung quanh.
Nghĩa khác
- im Schädelinnern gelegen