Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Interfix

Nghĩa tiếng Việt: liên tố

Phát âm (IPA): [ˈɪntɐˌfɪks]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Interfix

Số nhiều: die Interfixe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativInterfixInterfixe
AkkusativInterfixInterfixe
DativInterfixInterfixen
GenitivInterfixesInterfixe

Ví dụ

Nghĩa khác