Interfix
Nghĩa tiếng Việt: liên tố
Phát âm (IPA): [ˈɪntɐˌfɪks]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Interfix
Số nhiều: die Interfixe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Interfix | Interfixe |
| Akkusativ | Interfix | Interfixe |
| Dativ | Interfix | Interfixen |
| Genitiv | Interfixes | Interfixe |
Ví dụ
- Der Begriff Interfix taucht in etlichen bekannten Fachwörterbüchern nicht auf; er wird auf Fugenelemente und ähnliche Erscheinungen angewendet, unter der Voraussetzung, dass sie keine Bedeutung tragen, was aber durchaus unter Fachleuten umstritten ist. — Thuật ngữ Interfix không xuất hiện trong nhiều từ điển chuyên ngành nổi tiếng; nó được dùng cho các yếu tố nối và những hiện tượng tương tự, với điều kiện là chúng không mang nghĩa, nhưng điều này lại hoàn toàn còn gây tranh cãi trong giới chuyên môn.
- Aufgrund ihrer einheitlichen Funktion und der Tatsache, daß sie keine Bedeutung tragen, werden diese Elemente mit dem Begriff Interfix zusammengefaßt… — Do có chức năng thống nhất và thực tế là chúng không mang nghĩa, các yếu tố này được gộp lại dưới thuật ngữ Interfix…
- Das in /ɡəˈbuʀtstaːk/ - ‚geburtstag‘ auftretende /s/ wird dabei auch als Interfix bezeichnet, das zwischen den zusammengesetzten Bestandteilen steht. — Âm /s/ xuất hiện trong /ɡəˈbuʀtstaːk/ - ‚geburtstag‘ cũng được gọi là Interfix, đứng giữa các thành phần ghép lại.
Nghĩa khác
- Affix, also ein grammatisches Morphem, das zwischen zwei Morpheme eingeschoben wird