Intensivüberwachung
Nghĩa tiếng Việt: theo dõi chuyên sâu
Nghe phát âm Intensivüberwachung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Intensivüberwachung
Số nhiều: die intensivüberwachungen
Ví dụ
- Nach der schweren Operation blieb der Patient zur Intensivüberwachung auf der Station. — Sau ca phẫu thuật nặng, bệnh nhân ở lại phòng bệnh để theo dõi tích cực.
Nghĩa khác
- giám sát chuyên sâu
- theo dõi sát sao
- chăm sóc đặc biệt
- chăm sóc tích cực
- quản lý chặt chẽ