Intelligibilität
Nghĩa tiếng Việt: tính dễ hiểu
Phát âm (IPA): [ˌɪntɛliɡibiliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Intelligibilität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Intelligibilität | |
| Akkusativ | Intelligibilität | |
| Dativ | Intelligibilität | |
| Genitiv | Intelligibilität |
Ví dụ
- Die Intelligibilität des Seins ist ein zentrales Problem in der Philosophie des Parmenides, […] — Tính khả hiểu của tồn tại là một vấn đề trung tâm trong triết học của Parmenides, […]
Nghĩa khác
- khả năng hiểu được
- sự minh bạch
- tính rõ ràng
- dễ hiểu
- rõ ràng