Insektenschwarme
Nghĩa tiếng Việt: đàn côn trùng
Phát âm (IPA): [ɪnˈzɛktn̩ˌʃvaʁmə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Insektenschwarme
Ví dụ
- Riesige Insektenschwarme verdunkelten im Sommer den Himmel über den Feldern. — Những đàn côn trùng khổng lồ đã che tối bầu trời phía trên các cánh đồng vào mùa hè.
Nghĩa khác
- bầy côn trùng
- côn trùng bay
- đàn sâu bọ
- bầy sâu bọ
- đàn rệp