inopportun
Nghĩa tiếng Việt: không đúng lúc
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine kritische Bemerkung kam zu einem äußerst inopportunen Zeitpunkt. — Lời nhận xét mang tính chỉ trích của anh ta đưa ra vào một thời điểm cực kỳ không thích hợp.
Nghĩa khác
- sai thời điểm
- không thích hợp
- vô duyên
- không phù hợp