Inokkupation
Nghĩa tiếng Việt: sự không chiếm đóng
Phát âm (IPA): [ɪnʔɔkupaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Inokkupation
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Inokkupation | |
| Akkusativ | Inokkupation | |
| Dativ | Inokkupation | |
| Genitiv | Inokkupation |
Ví dụ
- Seit Paolos guter Freund Gustav zu seiner Tochter in die Eifel gezogen ist, leidet jener sehr unter seiner Inokkupation, da Gustav immer etwas zu unternehmen wusste. — Kể từ khi Gustav, người bạn thân của Paolo, chuyển đến sống cùng con gái ở vùng Eifel, Paolo rất khổ sở vì sự nhàn rỗi buồn chán của mình, bởi Gustav luôn biết cách tìm việc gì đó để làm.
Nghĩa khác
- Beschäftigungslosigkeit, Unbeschäftigtheit