innovationsfreudiger
Nghĩa tiếng Việt: sáng tạo
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Junge Start-ups sind oft innovationsfreudiger als traditionelle Firmen. — Các công ty khởi nghiệp trẻ thường cởi mở với đổi mới hơn các công ty truyền thống.
Nghĩa khác
- đổi mới
- ham đổi mới
- ham học hỏi
- thích sáng tạo
- có tinh thần đổi mới