Innenfront
Nghĩa tiếng Việt: mặt trận nội địa
danh từ · trình độ C1
Giống: die Innenfront
Số nhiều: die innenfronten
Ví dụ
- Die Regierung musste auch an der Innenfront für Stabilität sorgen. — Chính phủ cũng phải đảm bảo sự ổn định trên mặt trận nội bộ.
Nghĩa khác
- mặt trận phía trong
- mặt trận bên trong
- mặt trận hậu phương
- tuyến nội địa
- vùng hậu phương