Inlandproduktion
Nghĩa tiếng Việt: sản xuất trong nước
danh từ · trình độ C1
Giống: die Inlandproduktion
Số nhiều: die inlandproduktionen
Ví dụ
- Die Regierung unterstützt die Inlandproduktion, um Importe deutlich zu senken. — Chính phủ hỗ trợ sản xuất nội địa nhằm giảm thiểu đáng kể hàng nhập khẩu.
Nghĩa khác
- sản xuất nội địa
- sản xuất nội địa hóa
- sản xuất tại chỗ