Inlandmarkt
Nghĩa tiếng Việt: thị trường nội địa
danh từ · trình độ C1
Giống: der Inlandmarkt
Ví dụ
- Das Unternehmen verkauft seine Produkte hauptsächlich auf dem Inlandmarkt. — Doanh nghiệp chủ yếu bán sản phẩm của mình trên thị trường nội địa.
Nghĩa khác
- thị trường trong nước
- nội địa