inkriminierend
Nghĩa tiếng Việt: tố giác
Phát âm (IPA): [ɪnkʁimiˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Polizei fand inkriminierend wirkende Dokumente auf dem Computer des Verdächtigen. — Cảnh sát đã tìm thấy các tài liệu có tính chất buộc tội trên máy tính của nghi phạm.
Nghĩa khác
- buộc tội
- vạch tội
- kết tội
- có tính buộc tội
- có tính kết tội