inkorrekteste
Nghĩa tiếng Việt: sai trái nhất
Phát âm (IPA): [ˈɪnkɔʁɛktəstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das ist die inkorrekteste Antwort in der gesamten Prüfung. — Đó là câu trả lời sai nhất trong toàn bộ bài thi.
Nghĩa khác
- vô lý nhất
- không chính xác nhất
- không đúng đắn nhất
- sai sót nhất
- sai nhất