Inklusivzählung
Nghĩa tiếng Việt: cách đếm gộp cả hai đầu
Phát âm (IPA): [ɪnkluˈziːfˌt͡sɛːlʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Inklusivzählung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Inklusivzählung | |
| Akkusativ | Inklusivzählung | |
| Dativ | Inklusivzählung | |
| Genitiv | Inklusivzählung |
Ví dụ
- Von diesem Datum mittels der Inklusivzählung zurückgerechnet, kommt man für das 83. Jahr vor der Eroberung zum Jahre 510/09, als sich Athen mit Plataiai verbündete. — Tính lùi từ thời điểm này theo cách đếm bao gồm, năm thứ 83 trước cuộc chinh phục sẽ rơi vào năm 510/09, khi Athens liên minh với Plataea.
- Auf Jahre bezogen bedeutet dies, daß die Olympiade, die alle vier Jahre stattfand, als »fünfjährig« (penteeterisch) bezeichnet werden kann. Diese Art der antiken Zählung wird auch als Inklusivzählung bezeichnet. — Xét theo số năm, điều này có nghĩa là Thế vận hội diễn ra bốn năm một lần có thể được gọi là »chu kỳ 5 năm« (penteeterisch). Cách tính thời cổ đại này còn được gọi là cách đếm bao gồm.
- Daß aber die ideale Lustrum-Periode ausgerechnet vier Jahre währte (nach der antiken Inklusivzählung gesprochen: fünf) war natürlich kein Zufall, spielte doch dieser Zeitraum — unserem Schaltjahr vergleichbar — eine wichtige Rolle in den antiken Kalendersystemen. — Việc chu kỳ Lustrum lý tưởng kéo dài đúng bốn năm (theo cách đếm bao gồm thời cổ đại là năm năm) đương nhiên không phải ngẫu nhiên, bởi khoảng thời gian này — tương tự như năm nhuận ngày nay — đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống lịch cổ đại.
Nghĩa khác
- eine Zählung von Distanzen und Zeiträumen, bei der sowohl Start- als auch das End-Element mitgezählt wird