Initiativprojekt
Nghĩa tiếng Việt: dự án sáng kiến
danh từ · trình độ C1
Giống: das Initiativprojekt
Số nhiều: die initiativprojekte
Ví dụ
- Die Bürger starteten ein neues Initiativprojekt für mehr Grünflächen. — Các công dân đã khởi xướng một dự án sáng kiến mới để có thêm nhiều mảng xanh.
Nghĩa khác
- dự án tự khởi xướng
- dự án tiên phong
- dự án khởi xướng
- sáng kiến dự án
- dự án sáng tạo