Initiallaut
Nghĩa tiếng Việt: âm đầu
Phát âm (IPA): [iniˈt͡si̯aːlˌlaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Initiallaut
Số nhiều: die Initiallaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Initiallaut | Initiallaute |
| Akkusativ | Initiallaut | Initiallaute |
| Dativ | Initiallaut | Initiallauten |
| Genitiv | Initiallautes | Initiallaute |
Ví dụ
- Die meisten Laute des Deutschen kommen auch als Initiallaut vor. [ŋ] ist als Initiallaut in einheimischen Wörtern nicht möglich. — Phần lớn các âm của tiếng Đức cũng xuất hiện ở vị trí âm đầu. [ŋ] không thể đứng ở vị trí âm đầu trong các từ bản địa.
Nghĩa khác
- chữ cái đầu
- nguyên âm đầu
- phụ âm đầu
- âm tiết đầu
- Ban đầu