inguinal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc vùng bẹn
Phát âm (IPA): [ɪŋɡuiˈnaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | inguinaler | inguinale |
| Akkusativ | inguinalen | inguinale |
| Dativ | inguinalem | inguinalen |
| Genitiv | inguinalen | inguinaler |
Ví dụ
- Lymphknotenschwellungen ausschließlich im oberen oder mittleren Halsbereich oder inguinal lassen an eine akut entzündliche Genese denken (akute unspezifische Lymphadenitis bzw. Lymphadenitis ohne erkennbare Spezifität, Lymphknoten-Tbc, Trypanosomiasis, Lymphogranuloma inguinale). — Sưng hạch bạch huyết chỉ ở vùng cổ trên, cổ giữa hoặc vùng bẹn gợi ý nguyên nhân viêm cấp tính (viêm hạch bạch huyết cấp không đặc hiệu hoặc viêm hạch không rõ tính đặc hiệu, lao hạch, bệnh trùng roi Trypanosoma, bệnh u hạt bạch huyết hoa liễu).
- Ein weiterer Keim, der häufiger Schwarze als Weiße befällt, ist ein Bakterium, das die "Donovaniose" verursacht, eine Geschwürbildung an Haut und Schleimhäuten, auch Granuloma inguinale genannt. — Một mầm bệnh khác thường tấn công người da đen nhiều hơn người da trắng là vi khuẩn gây bệnh "Donovanosis", một tình trạng loét da và niêm mạc, còn được gọi là u hạt bẹn.
- In einer Unterbauch-Computertomographie wurde rechts inguinal ein ausgedehnter, ca. 10 cm messender, teils solider, teils nekrotischer Prozess, bis an die großen Gefäße heranreichend, beschrieben. — Kết quả chụp cắt lớp vi tính vùng bụng dưới mô tả một khối tổn thương lan rộng ở vùng bẹn phải, kích thước khoảng 10 cm, một phần dạng đặc, một phần hoại tử, lan đến tận các mạch máu lớn.
Nghĩa khác
- in der Leistengegend; zur Leistengegend gehörend