Ingenieurpromotion
Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ tiến sĩ kỹ thuật
Phát âm (IPA): [ɪnʒeˈni̯øːɐ̯pʁomoˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Ingenieurpromotion
Số nhiều: die Ingenieurpromotionen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ingenieurpromotion | Ingenieurpromotionen |
| Akkusativ | Ingenieurpromotion | Ingenieurpromotionen |
| Dativ | Ingenieurpromotion | Ingenieurpromotionen |
| Genitiv | Ingenieurpromotion | Ingenieurpromotionen |
Ví dụ
- „Die Ingenieurpromotion läuft anders ab als die Promotion in anderen Disziplinen.“ — “Quy trình làm nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành kỹ thuật diễn ra khác so với các ngành khác.”
- „Sie hebt die Qualitätsmerkmale der klassischen Ingenieurpromotion in Deutschland klar hervor und zeigt zugleich eine ganze Reihe wertvoller Ansätze zur weiteren Verbesserung und Modernisierung der Promotion auf.“ — “Tài liệu làm nổi bật rõ các đặc trưng chất lượng của chương trình đào tạo tiến sĩ kỹ thuật truyền thống ở Đức, đồng thời chỉ ra hàng loạt hướng tiếp cận giá trị để tiếp tục cải tiến và hiện đại hóa chương trình này.”
- „Es gibt in Europa Bestrebungen, die Ingenieurpromotion zu verschulen.“ — “Ở châu Âu đang có những nỗ lực nhằm đưa chương trình đào tạo tiến sĩ kỹ thuật vào khuôn khổ trường lớp chặt chẽ hơn.”