Informationsfundament
Nghĩa tiếng Việt: nền tảng thông tin
Nghe phát âm Informationsfundament
danh từ · trình độ C1
Giống: das Informationsfundament
Số nhiều: die informationsfundamente
Ví dụ
- Die Studie bietet ein solides Informationsfundament für das Projekt. — Nghiên cứu cung cấp một nền tảng thông tin vững chắc cho dự án.
Nghĩa khác
- cơ sở thông tin
- nguồn thông tin
- khối thông tin
- cơ sở dữ liệu thông tin