Informationsdrehscheibe
Nghĩa tiếng Việt: trung tâm thông tin
Nghe phát âm Informationsdrehscheibe
danh từ · trình độ C1
Giống: die Informationsdrehscheibe
Số nhiều: die informationsdrehscheiben
Ví dụ
- Die Bibliothek dient als wichtige Informationsdrehscheibe für alle Studenten. — Thư viện đóng vai trò là đầu mối thông tin quan trọng cho tất cả sinh viên.
Nghĩa khác
- đầu mối thông tin
- bộ phận thông tin
- nguồn thông tin
- trung tâm liên lạc
- nền tảng thông tin