Inflektiv
Nghĩa tiếng Việt: dạng biến tố
Phát âm (IPA): [ˈɪnflɛktiːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Inflektiv
Số nhiều: die Inflektive
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Inflektiv | Inflektive |
| Akkusativ | Inflektiv | Inflektive |
| Dativ | Inflektiv | Inflektiven |
| Genitiv | Inflektivs | Inflektive |
Ví dụ
- Außerdem finden sich comicsprachliche Interjektionen (boing), Inflektive (infinite und unflektierte Verbformen, meist in Sternzeichen gesetzt wie bspw. *grins*, *gähn*) sowie sprachliche Einflüsse verschiedener Varietäten. — Ngoài ra còn có các thán từ trong ngôn ngữ truyện tranh (boing), dạng từ gập (các dạng động từ không chia, thường được đặt trong dấu hoa thị như *cười trừ*, *ngáp*) cũng như ảnh hưởng ngôn ngữ từ các biến thể khác nhau.
- Ein weiterer Typ der komplexen Interjektion sind Inflektive (auch Lexeminterjektionen, deverbative Interjektionen) wie ächs, würg, seufz, staun. — Một dạng khác của thán từ phức là dạng từ gập (còn gọi là thán từ từ vựng, thán từ phái sinh từ động từ) như ách, ọe, thở dài, kinh ngạc.
Nghĩa khác
- Verbform ohne Personalendung