infizierend
Nghĩa tiếng Việt: truyền nhiễm
Phát âm (IPA): [ɪnfiˈt͡siːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das infizierende Virus verbreitete sich sehr schnell in der Bevölkerung. — Loại vi-rút truyền nhiễm đã lây lan rất nhanh trong cộng đồng dân cư.
Nghĩa khác
- lây nhiễm
- lan truyền
- nhiễm trùng
- gây nhiễm