infiltrierend
Nghĩa tiếng Việt: xâm nhập
Phát âm (IPA): [ɪnfɪlˈtʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Arzt stellte ein infiltrierend wachsendes Gewebe fest. — Bác sĩ đã phát hiện ra một mô đang phát triển theo hướng xâm lấn.
Nghĩa khác
- len lỏi
- ngấm ngầm
- lan tỏa
- thấm sâu
- thấm vào