Infektionszahl
Nghĩa tiếng Việt: số ca nhiễm
Phát âm (IPA): [ɪnfɛkˈt͡si̯oːnsˌt͡saːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Infektionszahl
Số nhiều: die Infektionszahlen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Infektionszahl | Infektionszahlen |
| Akkusativ | Infektionszahl | Infektionszahlen |
| Dativ | Infektionszahl | Infektionszahlen |
| Genitiv | Infektionszahl | Infektionszahlen |
Ví dụ
- „Die Infektionszahl betrug in 13 Städten 12,6 % gegen 6,6 % auf den Farmen.“ (1932) — Tỷ lệ lây nhiễm tại 13 thành phố là 12,6%, so với 6,6% ở các trang trại.
- „Die Arbeit gibt einen Überblick über die Infektionszahl, Morbidität und Mortalität der Tbc, die als eine Weltpandemie bekannt ist.“ (1958) — Công trình này cung cấp một cái nhìn tổng quan về số ca nhiễm, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong do bệnh lao, căn bệnh được biết đến như một đại dịch toàn cầu.
- „Die konstante Medienberichterstattung, die im halbstündlichen Takt die Infektionszahlen und Todesfälle veröffentlichte, hielt die Beunruhigung innerhalb der Bevölkerung hoch.“ — Việc truyền thông liên tục đưa tin, cập nhật số ca nhiễm và tử vong cứ nửa giờ một lần, đã khiến nỗi bất an trong dân chúng luôn ở mức cao.