infektiologisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc bệnh truyền nhiễm
Phát âm (IPA): [ɪnfɛkt͡si̯oˈloːɡɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | infektiologischer | infektiologische |
| Akkusativ | infektiologischen | infektiologische |
| Dativ | infektiologischem | infektiologischen |
| Genitiv | infektiologischen | infektiologischer |
Ví dụ
- „Von den Kreisverwaltungsbehörden ist demnach ‚eine ausführliche, auf die ganz konkrete Situation vor Ort abstellende und infektiologisch tragfähige Begründung mit einzureichen‘, heißt es in dem Schreiben.“ — "Văn bản nêu rõ, các cơ quan hành chính cấp huyện phải 'nộp kèm một bản giải trình chi tiết, dựa trên tình hình thực tế cụ thể tại địa phương và có cơ sở dịch tễ học vững chắc'."