infaust
Nghĩa tiếng Việt: xấu, bất lợi (tiên lượng)
Phát âm (IPA): [ɪnˈfaʊ̯st]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | infauster | infauste |
| Akkusativ | infausten | infauste |
| Dativ | infaustem | infausten |
| Genitiv | infausten | infauster |
Ví dụ
- Diese Krankheit hat eine infauste Prognose. — Căn bệnh này có tiên lượng xấu.
Nghĩa khác
- ungünstig (bezogen auf die Krankheit; Prognose)