Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

infaust

Nghĩa tiếng Việt: xấu, bất lợi (tiên lượng)

Phát âm (IPA): [ɪnˈfaʊ̯st]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativinfausterinfauste
Akkusativinfausteninfauste
Dativinfausteminfausten
Genitivinfausteninfauster

Ví dụ

Nghĩa khác