ineffabel
Nghĩa tiếng Việt: không thể diễn tả
Phát âm (IPA): [ɪnʔɛˈfaːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ineffabler | ineffable |
| Akkusativ | ineffablen | ineffable |
| Dativ | ineffablem | ineffablen |
| Genitiv | ineffablen | ineffabler |
Ví dụ
- Auch unabhängig von diesem Argument ist es mehr als fraglich, ob über eine Relation zwischen zwei Relata, von denen eines strikt ineffabel ist, substantielle Aussagen möglich sind. — Kể cả không xét đến lập luận này, việc có thể đưa ra các phát biểu thực chất về mối quan hệ giữa hai đối tượng tương quan—trong đó có một đối tượng hoàn toàn bất khả ngôn—vẫn là điều hết sức đáng nghi ngờ.
- Diese Abschnitte lassen Sprachverwendung und Satzbau fast als eine Art choreographische Konfiguration auffassen, bei der jedes Element auf seine Weise ineffabel ist. — Những đoạn này khiến cách dùng ngôn ngữ và cấu trúc câu gần như được hiểu như một dạng bố cục vũ đạo, trong đó mỗi yếu tố đều bất khả ngôn theo cách riêng của nó.
Nghĩa khác
- unaussprechlich; nicht mit Worten auszudrücken