induzierbar
Nghĩa tiếng Việt: có thể gây ra
Phát âm (IPA): [ɪndʊˈt͡siːɐ̯baːɐ̯]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | induzierbarer | induzierbare |
| Akkusativ | induzierbaren | induzierbare |
| Dativ | induzierbarem | induzierbaren |
| Genitiv | induzierbaren | induzierbarer |
Ví dụ
- Die meisten allgemeinen Aussagen sind aus beobachteten Einzelfällen induzierbar. — Hầu hết các nhận định khái quát đều có thể được quy nạp từ các trường hợp riêng lẻ được quan sát.
- Allein die Nähe von Hochspannungsleitungen macht metallische Gegenstände induzierbar. — Chỉ riêng việc ở gần đường dây cao thế đã khiến các vật kim loại bị nhiễm cảm ứng từ.
- Unter schlechten hygienischen Umständen sind viele Krankheiten induzierbar. — Trong điều kiện vệ sinh kém, nhiều bệnh rất dễ bị khởi phát.
Nghĩa khác
- có thể dẫn đến
- có thể kích thích
- có thể sinh ra
- gây ra
- dẫn đến