Individualfreiheit
Nghĩa tiếng Việt: quyền tự do cá nhân
Nghe phát âm Individualfreiheit
danh từ · trình độ C1
Giống: die Individualfreiheit
Số nhiều: die individualfreiheiten
Ví dụ
- In einer Demokratie ist der Schutz der Individualfreiheit von zentraler Bedeutung. — Trong một nền dân chủ, việc bảo vệ quyền tự do cá nhân có tầm quan trọng then chốt.
Nghĩa khác
- tự do cá nhân
- sự tự do cá nhân
- quyền cá nhân
- tự do riêng