Indikativs
Nghĩa tiếng Việt: chỉ thị
Phát âm (IPA): [ˈɪndikatiːfs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Indikativs
Ví dụ
- Die Formen des Indikativs drücken Tatsachen und reale Handlungen aus. — Các hình thức của thức chỉ định diễn đạt sự thật và hành động có thật.
Nghĩa khác
- mang tính chỉ thị
- dấu hiệu
- thức giả định
- thể chỉ định
- thể trần thuật