Indikationenliste
Nghĩa tiếng Việt: danh sách các chỉ định
Nghe phát âm Indikationenliste
danh từ · trình độ C2
Giống: die Indikationenliste
Số nhiều: die indikationenlisten
Ví dụ
- Die Ärztin prüfte die Indikationenliste vor der Verordnung des Medikaments. — Bác sĩ đã kiểm tra danh mục chỉ định trước khi kê đơn thuốc.
Nghĩa khác
- chỉ định
- danh sách chỉ định
- danh sách chỉ dẫn
- danh sách các chỉ dẫn