Indexzertifikat
Nghĩa tiếng Việt: chứng chỉ chỉ số
Phát âm (IPA): [ˈɪndɛkst͡sɛʁtifiˌkaːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Indexzertifikat
Số nhiều: die Indexzertifikate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Indexzertifikat | Indexzertifikate |
| Akkusativ | Indexzertifikat | Indexzertifikate |
| Dativ | Indexzertifikat | Indexzertifikaten |
| Genitiv | Indexzertifikate |
Ví dụ
- „Neben ETFs zählen auch Indexzertifikate zu den passiven Anlagemöglichkeiten.“ — Bên cạnh các quỹ ETF, chứng chỉ chỉ số cũng thuộc nhóm các lựa chọn đầu tư thụ động.
- „Vor vier Jahren, klar, da wäre alles viel einfacher gewesen. Man hätte das ganze Geld bloss in einem Indexzertifikat auf den Schweizer Aktienmarkt parkieren können – und hätte nun eine Million mehr auf dem Konto.“ — Bốn năm trước, rõ ràng mọi chuyện đã dễ dàng hơn nhiều. Người ta chỉ việc gửi toàn bộ số tiền đó vào một chứng chỉ quỹ chỉ số trên thị trường chứng khoán Thụy Sĩ – là giờ đã có thêm một triệu trong tài khoản rồi.