Indexschwergewicht
Nghĩa tiếng Việt: cổ phiếu trụ cột
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Indexschwergewicht
Số nhiều: die Indexschwergewichte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Indexschwergewicht | Indexschwergewichte |
| Akkusativ | Indexschwergewicht | Indexschwergewichte |
| Dativ | Indexschwergewicht | Indexschwergewichten |
| Genitiv | Indexschwergewichte |
Ví dụ
- „Allerdings erholt sich der Aktienmarkt von den Tiefständen des frühen Handels, nachdem sich das Indexschwergewicht Nestlé ins Plus vorgearbeitet hat.“ — “Tuy nhiên, thị trường chứng khoán đang hồi phục từ các mức đáy đầu phiên sau khi cổ phiếu trụ cột Nestlé vươn lên sắc xanh.”
- „Mit deutlichen Kursgewinnen von mehr als 3,7 Prozent zieht am Dienstag das Indexschwergewicht General Electric den S&P 500-Index nach oben.“ — “Với mức tăng giá ấn tượng hơn 3,7%, cổ phiếu trụ cột General Electric đã kéo chỉ số S&P 500 đi lên vào hôm thứ Ba.”
- „Schub erhielt der Dax vom Indexschwergewicht Bayer, dessen Titel mit einem Plus von 7,8 Prozent an der Spitze im deutschen Leitindex standen.“ — “Chỉ số DAX được tiếp thêm động lực từ cổ phiếu trụ cột Bayer khi mã này dẫn đầu chỉ số chủ lực của Đức với mức tăng 7,8%.”