indeterminiert
Nghĩa tiếng Việt: vô định; không xác định
Phát âm (IPA): [ɪndetɛʁmiˈniːɐ̯t]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | indeterminierter | indeterminierte |
| Akkusativ | indeterminierten | indeterminierte |
| Dativ | indeterminiertem | indeterminierten |
| Genitiv | indeterminierten | indeterminierter |
Ví dụ
- „Eine Handlung ist determiniert, wenn sie zeitlich und räumlich begrenzt ist, indeterminiert, wenn keine zeitliche und räumliche Begrenzung vorliegt.“ — „Một hành động được coi là xác định nếu nó bị giới hạn về thời gian và không gian, và bất định nếu không có sự giới hạn về thời gian và không gian.“
- Ein indeterminierter Bestandteil einer Aussagefunktion heißt Variable. — Một thành phần bất định của một hàm mệnh đề được gọi là biến số.
- „Aber diese Werte leiden am gleichen Funktionalitätsmangel wie die pragmatischen Werte P3: (34a) sei gegenwärtig indeterminiert, aber semantisch wahr oder falsch (im weiten Sinn von L).“ — „Thế nhưng các giá trị này lại mắc cùng một khiếm khuyết về mặt chức năng như các giá trị ngữ dụng P3: (34a) hiện thời là bất định, nhưng đúng hoặc sai về mặt ngữ nghĩa (theo nghĩa rộng của L).“