Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

inchoativ

Nghĩa tiếng Việt: khởi đầu

Phát âm (IPA): [ˈɪnkoatiːf]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativinchoativerinchoative
Akkusativinchoativeninchoative
Dativinchoativeminchoativen
Genitivinchoativeninchoativer

Ví dụ

Nghĩa khác