inchoativ
Nghĩa tiếng Việt: khởi đầu
Phát âm (IPA): [ˈɪnkoatiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | inchoativer | inchoative |
| Akkusativ | inchoativen | inchoative |
| Dativ | inchoativem | inchoativen |
| Genitiv | inchoativen | inchoativer |
Ví dụ
- Im Deutschen wird der inchoative Aspekt durch Wortbildung ausgedrückt: erblühen z. B. bezeichnet den Beginn des Blühens und damit den inchoativen Aspekt. — Trong tiếng Đức, thể khởi phát được biểu đạt qua cấu tạo từ: chẳng hạn "erblühen" biểu thị sự bắt đầu nở hoa và do đó mang thể khởi phát.
Nghĩa khác
- bắt đầu
- sự bắt đầu
- mới bắt đầu
- khởi sự
- tiến hành