Impulsprogramme
Nghĩa tiếng Việt: chương trình khuyến khích
danh từ · trình độ C1
Giống: der Impulsprogramme
Số nhiều: die impulsprogramme
Ví dụ
- Die Regierung finanziert neue Impulsprogramme zur Förderung der lokalen Wirtschaft. — Chính phủ tài trợ cho các chương trình kích cầu mới nhằm thúc đẩy kinh tế địa phương.
Nghĩa khác
- chương trình thúc đẩy
- chương trình hành động
- chương trình khuyến mãi
- chương trình kích cầu
- chương trình ưu đãi