importun
Nghĩa tiếng Việt: không đúng lúc, phiền toái
Phát âm (IPA): [ɪmpɔʁˈtuːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | importuner | importune |
| Akkusativ | importunen | importune |
| Dativ | importunem | importunen |
| Genitiv | importunen | importuner |
Ví dụ
- Ich fand das Smiley in Verbindung mit deiner Aussage importun! — Tôi thấy biểu tượng mặt cười đi kèm với phát ngôn của bạn thật là khiếm nhã!
Nghĩa khác
- nicht angemessen, nicht geeignet