Importstrom
Nghĩa tiếng Việt: dòng điện nhập khẩu
danh từ · trình độ C1
Giống: der Importstrom
Ví dụ
- Das Land deckt seinen Bedarf zunehmend durch günstigen Importstrom. — Đất nước này ngày càng đáp ứng nhu cầu của mình bằng điện nhập khẩu giá rẻ.
Nghĩa khác
- nhập khẩu dòng điện
- nguồn điện nhập khẩu
- điện nhập khẩu
- Nhập khẩu điện